Đánh Con Thể Hiện Sự Bất Lực Của Bố Mẹ V ...

Đánh Con Thể Hiện Sự Bất Lực Của Bố Mẹ Và Làm Ảnh Hưởng Kinh Tế

May 29, 2025

Đánh Con Thể Hiện Sự Bất Lực Của Bố Mẹ Và Làm Ảnh Hưởng Kinh Tế

Mỗi lần bạn bè có bầu, tôi hay bảo muốn dạy kiểu Tây Ta kiểu gì cũng dc, chỉ cần nhớ 2 điều:

1. Kiểm soát screentime của trẻ

How Much Screen Time is Too Much? - CHOC - Children's health hub

2. Đừng bao giờ đánh mắng con

Có người bảo tôi chưa có con nên nói vậy dễ lắm. Có thể. Nhưng tôi sẽ không tranh luận đúng sai ở đây. Tôi chỉ đưa ra bằng chứng khoa học: bạo lực không dạy trẻ biết điều, nó chỉ khiến chúng sợ hãi và tổn thương. Và rộng hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế.


Bài viết này bắt đầu bằng một câu hỏi quen thuộc: Đánh con có thật sự giúp con nên người, như nhiều người vẫn tin?

Lâu nay, người ta vẫn hay bảo: “Cho nó một cái bạt tai để nhớ đời,” hay “Phải la thì nó mới sợ.” Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, những cú đánh ấy không dừng lại ở làn da hay vết bầm. Chúng lặn sâu vào trí nhớ, nằm im trong cách đứa trẻ hiểu về bản thân, về người lớn, và về thế giới này. Chúng không tan đi, mà âm thầm cất tiếng, mỗi khi đứa trẻ sợ nói, sợ sai, hoặc sợ... được yêu thương.

Ở xứ mình, chuyện đánh con đã thành nếp. Từ những làng quê nghèo đến các gia đình trí thức, chuyện cái roi, cái quát vẫn được xem như một phần của tình thương. Người lớn thường viện ra đạo lý, lòng hy sinh, hay những câu như “thương cho roi cho vọt” để chứng minh rằng đau một chút cũng là vì muốn con nên người. Nhưng ranh giới giữa thương và làm tổn thương thật ra rất mỏng. Mà thường thì người lớn đứng ngoài ranh giới đó, còn trẻ con là người chịu.

Điều đáng buồn là: nhiều đứa trẻ không gọi được nỗi đau ấy bằng tên. Chúng học cách im lặng. Chúng cảm ơn khi bị đánh... vì được dạy là phải biết ơn. Chúng sợ nhắc lại, vì sợ bị bảo là vô ơn, là bất hiếu.

Trong khi đó, thế giới bên ngoài đã đổi thay. Ở nhiều nước châu Á, đánh con đã bị xem là vi phạm pháp luật. Trẻ có quyền được lớn lên mà không bị tổn thương. Nhưng ở những xã hội đặt nặng sự phục tùng và tôn ti, thì roi vọt vẫn là chuyện thường ngày, được gọi dưới cái tên mỹ miều là “kỷ luật truyền thống.”

Nhiều nghiên cứu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc đến Philippines đều cho thấy cùng một kết luận: trẻ bị trừng phạt nghiêm khắc dễ rơi vào lo âu, trầm cảm, rối loạn hành vi, học hành sa sút. Nhưng có lẽ điều đáng sợ hơn là: chúng lớn lên và... đánh con mình. Một vòng lặp buồn bã, nối từ thế hệ này sang thế hệ khác, không ai dừng lại để hỏi: “Có cách nào khác không?”

Bài viết này không chỉ là một bản tổng hợp những nghiên cứu ở châu Á. Nó là một lời gợi ý, rằng có lẽ, đã đến lúc ta nên nghĩ lại. Rằng dạy con không nhất thiết phải làm con sợ. Rằng sự nghiêm khắc không nằm ở tiếng quát, mà nằm ở sự điềm đạm, ở khả năng lắng nghe và xây dựng một mối quan hệ an toàn.

Vì sau cùng, làm cha mẹ không phải là để dạy con sợ mình.


  1. Số liệu tổng quan về đánh con trên thế giới và Việt Nam

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, có đến 60% trẻ em từ 2 đến 14 tuổi trên toàn thế giới bị cha mẹ hoặc người chăm sóc dùng các hình thức bạo lực thể chất trong quá trình dạy dỗ. Sáu trên mười đứa trẻ – nghĩa là, nếu có mười bé chơi trong một sân, thì có tới sáu đứa đã từng bị đánh. Bạo lực trong nuôi dạy con không chừa ai: nó băng qua ranh giới văn hóa, tôn giáo, địa lý và giàu nghèo.

https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/corporal-punishment-and-health

Ở châu Á, thực trạng còn nặng nề hơn. Tại Nepal, hơn 80% trẻ em từ 1 đến 14 tuổi từng bị kỷ luật bằng bạo lực. Trong đó, 70% bị bạo hành tinh thần, hơn 50% bị đánh đập, và khoảng 14% phải chịu những hình phạt thể chất nghiêm trọng.

https://www.unicef.org/nepal/press-releases/eight-out-10-children-nepal-experience-violent-discipline-unicef

Ở Trung Quốc, một nghiên cứu cho thấy có tới 78% trẻ mầm non từng bị cha mẹ đánh, trung bình khoảng bảy lần mỗi năm.

https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5339439/

Tại Việt Nam, báo cáo SDGCW 2020–2021, ấn phẩm hợp tác giữa Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) và UNICEF Việt Nam, một cuộc khảo sát có phạm vi toàn quốc, cung cấp số liệu đại diện về nhiều chỉ số quan trọng liên quan đến Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), đặc biệt tập trung vào tình trạng của trẻ em và phụ nữ tại Việt Nam.

Kết quả điều tra cho thấy:

  • 72,4% trẻ em từ 1 đến 14 tuổi đã từng bị kỷ luật bằng các hình thức có yếu tố bạo lực, bao gồm phạt thể chất và/hoặc công kích tinh thần, chỉ trong vòng một tháng trước thời điểm khảo sát.

  • 65,5% bị mắng chửi, la hét hoặc gọi bằng những tên xúc phạm.

  • 36,8% bị đánh đòn hoặc các hình phạt thể chất khác, từ mức độ nhẹ đến nghiêm trọng hơn.

  • Chỉ 18,8% trẻ em được dạy dỗ mà không phải chịu bất kỳ hình thức bạo lực nào.

Những con số này không phải là mô tả của quá khứ. Chúng phản ánh hiện thực đang diễn ra trong các gia đình Việt Nam hôm nay. Một hiện thực mà trong đó, việc trừng phạt bằng bạo lực vẫn đang được xem là bình thường, thậm chí cần thiết. Và chính sự bình thường hóa ấy đang khiến việc thay đổi trở nên khó khăn hơn bao giờ hết.

https://www.gso.gov.vn/wp-content/uploads/2022/06/SDGCW-2020-2021-Summary-Report_VN-1.pdf


2. Định nghĩa các hình thức trừng phạt trẻ em

Trước khi nói đến những tổn thương mà việc trừng phạt gây ra, ta cần gọi đúng tên những điều đang diễn ra. Có nhiều cách để người lớn thể hiện sự không hài lòng với hành vi của trẻ: đánh, mắng, dọa nạt, làm bẽ mặt. Những hành vi ấy đôi khi được gọi bằng những cái tên dễ nghe hơn – “dạy dỗ,” “nghiêm khắc,” “răn đe dạy bảo.”

2.1. Trừng phạt thể chất

Trừng phạt thể chất, hay gọi vui là tương tác vật lý (physical punishment) là cách người lớn dùng lực để gây đau cho trẻ với mục đích điều chỉnh hành vi. Đó có thể là đánh vào tay, mông, véo tai, vả má, hoặc dùng roi, thước, chổi, thắt lưng. Có khi không phải đánh, mà là bắt trẻ phải đứng nắng, quỳ gối, ngồi bất động trong tư thế khó chịu.

Với nhiều người lớn, những hành động ấy không có gì bất thường. Miễn không làm gãy tay gãy chân, miễn là “vừa phải,” miễn là “con hư thì phải đánh.” Nhưng các nghiên cứu đã nhiều lần chỉ ra: việc đánh trẻ, dù có giới hạn đến đâu, vẫn rất dễ vượt khỏi tầm kiểm soát. Nhất là khi người lớn đang mệt mỏi, nóng giận, hoặc thất vọng. Một cái đánh “cho nhớ” rất dễ trở thành một cái tát thật mạnh. Một lần phạt “nhẹ nhàng” rất dễ thành cơn bùng nổ.

https://aifs.gov.au/resources/short-articles/what-does-evidence-tell-us-about-physical-punishment-children

Hình phạt thể chất không chỉ là một biện pháp rủi ro cao, mà còn là một ảo tưởng nguy hiểm. Ảo tưởng rằng người lớn có thể kiểm soát được mức độ tổn thương mà họ gây ra. Rằng có thể chủ động dừng lại trước khi gây hại. Rằng đòn roi sẽ dạy con biết điều, thay vì làm con sợ hãi, tổn thương và rạn nứt mối quan hệ với người mình cần tin tưởng nhất.

2.2. Trừng phạt bằng lời nói

Trừng phạt bằng lời nói (verbal punishment) là khi người lớn dùng lời lẽ nặng nề để gây tổn thương tinh thần với mục đích kiểm soát hay chỉnh sửa hành vi của trẻ. Khác với đánh đòn, trừng phạt bằng lời không để lại vết bầm trên da, nhưng lại gây ra những vết nứt âm thầm bên trong cảm xúc và nhận thức của đứa trẻ về bản thân.

Những biểu hiện phổ biến của hình thức này bao gồm quát mắng, hét vào mặt con, gọi con bằng những từ như “ngu,” “lười,” “vô dụng,” chửi thề, dọa nạt hay làm nhục con trước mặt người khác. Khi trẻ lớn hơn, cha mẹ thường ít đánh hơn, nhưng lại chuyển sang dùng lời nói như một công cụ kiểm soát. Cách thức có thể thay đổi, nhưng mục đích gây khó chịu để điều chỉnh hành vi thì vẫn giữ nguyên.

So với đòn roi, trừng phạt bằng lời thường ít bị lên án hơn, có lẽ vì nó không để lại dấu hiệu rõ ràng. Những lời nói mang tính xúc phạm có thể khiến trẻ hình thành một cái nhìn méo mó về chính mình – rằng mình kém cỏi, không xứng đáng được yêu thương, chỉ giỏi làm người lớn thất vọng. Trẻ có thể lớn lên với cảm giác mặc cảm, buồn bã, hoặc lặp lại chính mô hình đó khi trở thành người lớn.

Nguy hiểm hơn, vì không có vết thương nào để lên án, trừng phạt bằng lời rất dễ bị xem là “chuyện bình thường.” Khi cha mẹ chuyển từ đòn roi sang quát mắng, nhiều người sẽ cho rằng đó là một sự tiến bộ. Nhưng thực chất, nó chỉ là một phiên bản khác của sự hà khắc, âm thầm hơn, khó phát hiện hơn, nhưng cũng có thể gây tổn thương sâu hơn.

Chúng ta đang sống trong một xã hội mà đau đớn tinh thần thường bị đánh đồng với “mít ướt” hay “yếu đuối.” Khi một đứa trẻ khóc vì bị mắng, người lớn sẽ bảo “nó làm quá.” Khi một người lớn kể rằng tuổi thơ mình bị xúc phạm nhiều hơn là bị đánh, người ta sẽ bảo “ít ra cũng không bị đòn.” Và chính vì thế, những vết thương không máu vẫn tiếp tục bị bỏ qua, thế hệ này sang thế hệ khác.

2.3. Trừng phạt cảm xúc

Trong ba hình thức trừng phạt trẻ em, trừng phạt cảm xúc, hay còn gọi là bỏ bê tâm lý, xúc phạm tinh thần, là thứ khó nhận diện nhất. Trừng phạt cảm xúc không diễn ra trong một khoảnh khắc, mà là cả một quá trình, khi người lớn lặp đi lặp lại những hành vi như la mắng, hạ thấp, làm nhục, ngó lơ hoặc đe dọa con trẻ. Đây là kiểu ứng xử khiến đứa trẻ dần tin rằng mình không được yêu thương, không có giá trị, không xứng đáng tồn tại trong thế giới này.

Có nhiều hình thức cụ thể:

Chối bỏ: Khi cha mẹ không muốn gắn bó với con, họ có thể nói thẳng rằng con là gánh nặng, là lỗi lầm, là “sinh ra đã sai.”

Làm ngơ: Có những người lớn không đáp ứng được nhu cầu cảm xúc của con, có thể vì chính họ cũng chưa từng được đáp ứng. Họ hiện diện nhưng không bao giờ thực sự có mặt, không nhìn con, không trò chuyện, không ôm ấp hay thể hiện sự quan tâm. Không chửi mắng nhưng cũng không khen ngợi hay công nhận

Khủng bố tinh thần: Trẻ bị dọa bỏ, bị đe sẽ chết, bị cười nhạo mỗi lần bộc lộ cảm xúc, hoặc bị phạt vì những lỗi rất nhỏ. Một số trẻ bị đặt kỳ vọng vượt quá khả năng, chỉ để rồi bị mắng nhiếc khi không đạt được kỳ vọng của cha mẹ.

Cô lập: Trẻ bị cấm giao tiếp với bạn bè, bị nhốt trong phòng hàng giờ, hoặc không được phép tham gia các hoạt động phù hợp với độ tuổi.

Sự khác biệt giữa trừng phạt bằng lời nói và trừng phạt cảm xúc

Trong thực tế, ranh giới giữa trừng phạt bằng lời nói và trừng phạt cảm xúc thường bị nhầm lẫn, vì cả hai đều không để lại dấu vết rõ ràng trên cơ thể. Nhưng về bản chất, đây là hai dạng tổn thương khác nhau, với cơ chế tác động và hệ quả tâm lý cũng rất khác nhau.

Trừng phạt bằng lời nói thường mang tính ngắn hạn, bộc phát. Đó là tiếng la hét, lời mắng chửi, sự nhục mạ trực diện: “Mày ngu quá,” “Đồ lười biếng,” “Tao không cần mày nữa.” Mục đích thường là làm cho trẻ sợ, xấu hổ, hoặc thấy tội lỗi ngay lúc đó để rút kinh nghiệm. Mặc dù lời nói là công cụ, nhưng cái đích vẫn là kiểm soát hành vi.

Trừng phạt cảm xúc, ngược lại, là việc duy trì một môi trường để kéo dài sự trừng phạt. Đó có thể là sự im lặng triền miên, sự thờ ơ, ánh mắt lạnh lùng, sự thiếu ôm ấp, hoặc sự lặp lại đều đặn của việc không nhìn nhận giá trị con như một con người. Trẻ lớn lên trong kiểu “bỏ rơi tinh thần” này không chỉ bị đau vì từng câu chữ, mà vì không được cảm nhận mình là người có ý nghĩa, có chỗ đứng, có quyền tồn tại.

Nói cách khác, verbal punishment là vết cắt ngắn nhưng sắc, còn emotional punishment là sự thấm lạnh kéo dài. Verbal punishment có thể dẫn đến emotional punishment nếu nó lặp đi lặp lại, nhưng không phải mọi emotional punishment đều có lời lẽ rõ ràng. Có những nỗi đau không phát ra thành tiếng.

Sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm này khiến nhiều bậc cha mẹ không nhận ra mình đang bào mòn tâm lý con cái. Họ nghĩ “không chửi mắng là không làm gì sai,” nhưng không hề biết rằng việc không yêu thương, không nhìn thấy con, không cần con cũng là một hình thức gây tổn thương nặng nề, chỉ là nó im lặng, khó gọi tên, và thường bị bỏ quên.


  1. Đừng dùng "truyền thống" bào chữa cho hành vi bạo lực: Giải thiêng việc dùng đòn roi trong nuôi dạy con ở châu Á

Trong xã hội châu Á, hình ảnh người cha nghiêm khắc, người mẹ hy sinh lặng lẽ đã trở thành một biểu tượng. Họ không đánh con vì tàn nhẫn, mà vì thương. Họ không mắng con vì tức giận, mà vì trách nhiệm. Những câu như “thương cho roi cho vọt” đã ăn sâu vào đời sống. Người lớn đánh con không phải để hả giận, mà để rèn giũa. Họ tin rằng dạy con phải nghiêm thì sau này con mới sống được. Rằng cái đau trên da thịt hôm nay sẽ giúp con bớt đau khổ trong tương lai. Rằng cái bạt tai, tiếng quát, hay ánh mắt lạnh lùng đều xuất phát từ tình thương.

Tuy nhiên, các nghiên cứu tâm lý học hiện đại ở châu Á đã cho thấy từ Tây sang Đông, đánh con, dù "nhẹ" hay "nặng", dù "nhiều" hay "ít" đều gây hại:

Tại Trung Quốc, nghiên cứu của Wang và Liu (2014) cho thấy việc sử dụng hình phạt thân thể và lời nói cay nghiệt trong gia đình là điều hết sức phổ biến. Trẻ em thường xuyên bị đánh, bị chửi, bị đe dọa. Mẹ và những ông bố trẻ là hai nhóm dùng các hình thức này nhiều nhất.

https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0145213414000714

Nhưng khi người ta bắt đầu hỏi: “Liệu những hình thức ấy có giúp trẻ phát triển tốt hơn không?”, thì câu trả lời dần hiện rõ: càng bị trừng phạt nhiều, trẻ càng dễ tổn thương.

Nghiên cứu tiếp theo của Liu và Wang (2020) cho thấy trẻ em Trung Quốc bị đánh thường xuyên có mức lo âu cao hơn bình thường. Những trẻ có hệ thần kinh dễ rối loạn, với nồng độ cortisol bất thường, là nhóm bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Nghĩa là chính những đứa trẻ yếu ớt nhất lại bị tổn thương sâu nhất. Việc “dạy dỗ nghiêm khắc” không giúp trẻ mạnh mẽ hơn.

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32560946/

Sau cảm xúc là trí tuệ. Xing và cộng sự (2016) phát hiện việc bị đánh khiến trẻ giảm chức năng điều hành não bộ, yếu khả năng kiểm soát hành vi, kém trí nhớ ngắn hạn. Trẻ dễ trở nên bốc đồng, khó làm chủ cảm xúc. Cha đánh thì ảnh hưởng đến trí nhớ làm việc, mẹ đánh thì làm giảm khả năng kiềm chế. Kết quả không phải là những đứa trẻ ngoan ngoãn hơn, mà là những đứa trẻ dễ cáu gắt, mất kiểm soát, và khổ sở với chính mình.

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27819190/

Ở Nhật Bản, nghiên cứu dài hạn của Okuzono và cộng sự (2017) theo dõi gần 30.000 trẻ từ khi còn bé đến lúc vào tiểu học. Trẻ từng bị đánh “thỉnh thoảng” có hành vi tệ hơn hai năm sau. Trẻ bị đánh “thường xuyên” thì tình trạng còn tệ hơn nữa. Mức độ trừng phạt càng tăng, hậu quả càng rõ. Không có bằng chứng nào cho thấy hình phạt “nhẹ” là vô hại. Không có bằng chứng nào cho thấy “đánh để dạy” thật sự có ích.

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28448815/

Dữ liệu từ Hàn Quốc cũng cho thấy mối nguy kép: tổn thương tức thời và nguy cơ leo thang bạo lực về lâu dài. Nghiên cứu ba giai đoạn của Ma và cộng sự (2022) chỉ ra rằng trẻ bị đánh có xu hướng hung hăng hơn, trầm cảm hơn, học hành kém hơn. Và càng bị đánh, trẻ càng dễ bị lôi vào các tình huống bạo hành nghiêm trọng hơn trong tương lai. Hàn Quốc đã cấm hoàn toàn hình phạt thân thể. Họ hiểu rằng ranh giới giữa “kỷ luật” và “bạo lực” là thứ dễ vỡ hơn người ta tưởng.

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34800844/

Ngay cả ở Singapore, nơi giá trị Khổng giáo và lòng hiếu thảo được đề cao, trẻ em dường như vẫn từ chối thứ “tình thương có roi vọt.” Trong nghiên cứu của Sudo và cộng sự (2023), hơn 80% trẻ được khảo sát từng bị phạt thân thể. Nhưng những đứa trẻ bị đánh nhiều lại cho điểm cha mình thấp hơn về mức độ quan tâm và cao hơn về kiểm soát. Trẻ không thấy được tình yêu trong đòn roi. Chúng chỉ thấy sự lạnh lùng.

https://capmh.biomedcentral.com/articles/10.1186/s13034-023-00632-9

Tại Thái Lan, một nghiên cứu khác (Watakakosol et al., 2019) khảo sát người trẻ về những trận đòn họ từng nhận năm 10 tuổi. Kết quả cho thấy người từng bị đánh dễ có khuynh hướng thù địch, lo âu và bất an trong tuổi trưởng thành. Nhiều phụ huynh tin rằng “đòn roi giúp nên người”, nhưng niềm tin đó chỉ để lại những vết xước kéo dài trong tâm hồn.

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30553067/

Còn ở Việt Nam, nghiên cứu của Alink và cộng sự (2017) cho thấy bạo hành thể xác và bỏ mặc tình cảm làm tăng nguy cơ lo âu, trầm cảm và suy giảm sức khỏe thể chất ở tuổi vị thành niên. Dù có vài dữ liệu cho thấy trẻ bị mắng mỏ có thể học giỏi hơn, cái giá phải trả là tinh thần kiệt quệ. Thành tích không thể thay thế cho hạnh phúc. Áp lực không thể gọi là yêu thương.

https://bmcpublichealth.biomedcentral.com/articles/10.1186/s12889-017-4258-z

Điểm chung của tất cả những dữ liệu trên là một điều đơn giản mà khó chấp nhận: việc trừng phạt trẻ em, dù có phổ biến đến đâu, dù được xã hội tán thành đến mức nào, vẫn không vì thế mà bớt độc hại. Trái lại, khi nó được bọc trong ngôn từ đạo đức như “trách nhiệm”, “yêu thương”, “bổn phận”, bạo lực lại càng dễ được tha thứ, càng khó được gọi đúng tên.

Những lời biện hộ rằng “đòn roi giúp nên người”, rằng “đánh là để dạy”, rằng “phải giữ danh dự gia đình bằng cách rèn con từ nhỏ” không còn đứng vững trước bằng chứng. Dữ liệu từ Đông Á đến Đông Nam Á cho thấy rõ: đòn roi làm tăng lo âu, làm suy yếu khả năng học hỏi, phá hỏng mối quan hệ cha mẹ và con cái, gieo mầm hành vi hung hãn và tiếp nối chuỗi sang chấn qua nhiều thế hệ. Dù có đánh nhẹ, đánh ít, đánh sớm hay muộn, tổn thương vẫn hiện diện. Nó chỉ ẩn đi, nằm im trong ký ức của đứa trẻ, rồi một ngày nào đó, trỗi dậy trong chính cách đứa trẻ đó nuôi dạy con mình.

Phản đối trừng phạt không có nghĩa là phản bội truyền thống. Mà là để giữ lấy tình thương mà không cần dùng đến nỗi đau. Là để cha mẹ không phải khiến con sợ mới cảm thấy mình có uy. Là để việc chăm sóc không bị trộn lẫn với cưỡng ép.

Và trên hết, đó là một cách để chấm dứt sự im lặng. Bởi phía sau những câu chuyện về hy sinh, về lòng hiếu thảo, vẫn còn nhiều tổn thương chưa từng được phép nói ra. Có quá nhiều đứa trẻ lớn lên với niềm tin rằng mình bị đau vì được yêu.

Đã đến lúc phải hỏi lại điều đó. Và lắng nghe chính những đứa trẻ.

3. Tác hại lên Tâm lý và Thần kinh của trẻ

Dù là bằng lời nói, bằng tay chân, hay bằng sự thờ ơ, hình phạt đều để lại những ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến quá trình phát triển tâm lý của trẻ. Những ảnh hưởng này không chỉ là vết đau nhất thời, mà len lỏi vào cách trẻ hình thành mối quan hệ, học cách cư xử với người khác, phát triển khả năng nhận thức và kiểm soát cảm xúc. Chúng ăn sâu vào từng bước lớn lên, từng cách nhìn thế giới, từng niềm tin trẻ xây dựng về bản thân và người xung quanh. Để hiểu hết sức nặng của một cái tát hay một lời mắng, ta cần nhìn nó dưới ánh sáng của những lý thuyết nền tảng về sự phát triển của con người

3.1. Ảnh hưởng lên sự phát triển nhận thức, rối loạn tư duy và sự tự chủ

Phát triển nhận thức là quá trình trẻ học cách suy nghĩ, chú ý, ghi nhớ và ra quyết định, những kỹ năng cốt lõi để thích nghi với cuộc sống. Theo các lý thuyết của Piaget và Vygotsky, khả năng nhận thức không chỉ đến từ bẩm sinh, mà còn được nuôi dưỡng qua tương tác xã hội. Những năm đầu đời là giai đoạn não bộ đặc biệt nhạy cảm. Trẻ học cách phân biệt hành vi nào được khuyến khích, hành vi nào bị phạt, và chính những trải nghiệm đó góp phần định hình tư duy và đạo đức về sau.

Nhưng khi sự trừng phạt trở nên nặng nề, thất thường, hay được áp dụng trong môi trường căng thẳng, chúng có thể làm tổn hại trực tiếp đến sự phát triển trí tuệ của trẻ. Các nghiên cứu cho thấy bạo lực thể chất không chỉ gây sợ hãi nhất thời mà còn ảnh hưởng đến chức năng vùng trước trán của não, nơi điều phối chú ý, kiểm soát cảm xúc và khả năng đưa ra quyết định linh hoạt. Một phân tích tổng hợp trên hơn 160.000 trẻ em cho thấy việc bị đánh có liên quan đến chỉ số nhận thức thấp hơn. Đặc biệt, sự thay đổi thất thường trong thời gian phản ứng, một dấu hiệu cho thấy hệ thần kinh gặp trục trặc, xuất hiện nhiều hơn ở những trẻ bị phạt thể chất. Điều này làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các hành vi chống đối, thiếu kiểm soát và dễ bùng nổ cảm xúc.

https://aifs.gov.au/resources/short-articles/what-does-evidence-tell-us-about-physical-punishment-children

Một trong những thứ khó học nhất mà đứa trẻ nào cũng phải học, là cái gọi là “tự kiểm soát”. Tức là biết lúc nào nên im, lúc nào nên nhịn, lúc nào phải dằn cơn tức xuống mà không đập bàn, ném ghế. Nhưng khổ nỗi, cái đó không tự nhiên mà có. Không đứa nào sinh ra đã biết cách ngồi yên khi bị mắng oan. Nó phải học dần, qua những lần được dỗ dành, được giải thích, được người lớn đối xử tử tế và nhất quán. Phải có cảm giác an toàn thì mới dám tin vào bản thân.

Thế nhưng, nhiều khi trẻ con bị phạt mà chả hiểu mình sai ở đâu. Có hôm quậy thì bị đánh, hôm khác cũng quậy y vậy lại được cười xòa. Lúc thì bảo nó mạnh mẽ lên, lúc lại chê nó hỗn. Trẻ con lúc đó không học được đúng sai, mà học cách sợ. Và sợ thì sẽ ngoan, nhưng cái ngoan ấy không phải vì hiểu, mà vì sợ bị đau, sợ bị la, sợ ánh mắt giận dữ.

B.F. Skinner từng cho rằng: phạt thì có thể khiến người ta dừng làm một việc nào đó, ít nhất là trong ngắn hạn. Nhưng cái hại là nó không dạy người ta nên làm gì thay thế. Trẻ con bị phạt sẽ học cách lách luật, nói dối, che giấu. Nó ngoan khi có người lớn đứng đó, còn quay lưng đi rồi thì đâu lại vào đó. Hóa ra, nó không học cách sống, mà học cách khôn lỏi che giấu để tránh bị đòn.

Cái tác hại của hình phạt không chỉ là làm trẻ chậm hiểu hay giảm chỉ số thông minh. Nó phá hỏng cả quá trình học làm người. Trẻ dễ bị rối khi gặp chuyện mới, không biết hỏi ai, không dám hỏi, đầu óc cứng nhắc. Những kỹ năng cần để sống tử tế và làm việc đàng hoàng, như biết tập trung, biết nhớ, biết suy nghĩ linh hoạt, dần dần bị bào mòn đi từng chút.

Nhưng đau nhất là chỗ này: khi đứa trẻ chỉ biết nghe lời vì sợ, thì cái gọi là đạo đức cũng chỉ là một cái vỏ ngoài. Không ai sống tử tế được nhờ sợ hãi. Muốn nuôi một đứa trẻ trở thành người tử tế, thì không thể đi đường vòng qua roi vọt, mắng chửi hay dọa nạt. Phải đi thẳng bằng đường hiểu và thương, dù nó dài và khó hơn thật.


3.2. Thuyết Gắn Bó: Khi mối liên kết đầu đời bị đứt gãy

Trong những năm đầu đời, điều quan trọng nhất với một đứa trẻ là học cách gắn bó. Theo thuyết gắn bó của nhà tâm lý học John Bowlby và cộng sự Mary Ainsworth, trẻ sơ sinh sinh ra đã mang theo bản năng tìm đến người chăm sóc như một chiếc phao an toàn giữa đời sống quá rộng và quá lạ. Mối liên kết đầu tiên ấy không chỉ giúp trẻ tồn tại, mà còn là cái nền để xây cả đời sống cảm xúc và xã hội về sau.

Khi người lớn phản hồi với sự nhất quán, dịu dàng, có mặt đúng lúc trẻ cần, đứa trẻ sẽ phát triển một kiểu gắn bó an toàn mà nó có thể yên tâm rời tay mẹ để khám phá thế giới, bởi nó biết mình luôn có thể quay về. Nhưng nếu người lớn đáp lại bằng sự lạnh lùng, thiếu nhất quán, hoặc tệ hơn, bằng sự trừng phạt khi trẻ bộc lộ nhu cầu gần gũi, thì sợi dây ấy rất dễ đứt.

Hình phạt, nhất là những hình phạt hà khắc, giáng xuống đúng vào lúc đứa trẻ đang cần được ôm ấp hay vỗ về, có thể làm trẻ dần từ bỏ bản năng tìm kiếm sự an toàn. Chúng không còn chạy đến cha mẹ khi bị đau, khi sợ hãi hay tủi thân. Một số trẻ học cách thu mình, tỏ ra mạnh mẽ, thờ ơ. Một số khác sống trong thế giằng xé: vừa khao khát tình yêu, vừa sợ chính tình yêu ấy sẽ làm mình đau thêm lần nữa.

Tồi tệ nhất là khi trẻ phát triển kiểu gắn bó rối loạn, thường thấy ở những đứa trẻ bị bạo hành hoặc sống trong môi trường mâu thuẫn, bất ổn. Cha mẹ không còn là chốn nương náu, mà trở thành người vừa ban phát tình thương, vừa là nguồn gây đau đớn. Trẻ lớn lên trong hoang mang: không biết lúc nào sẽ được yêu, lúc nào sẽ bị đánh. Không rõ ánh mắt hôm nay là dịu dàng hay sắp sửa nổi giận. Cảm giác ấy len lỏi vào mọi ngóc ngách tâm hồn, khiến trẻ không chỉ mất niềm tin vào người khác, mà dần dần mất cả niềm tin vào chính mình.

Gắn bó bị tổn thương là cái gốc âm thầm của rất nhiều vấn đề tâm lý về sau: từ rối loạn đối kháng (ODD), rối loạn hành vi (CD), rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD), cho đến những chẩn đoán chuyên biệt như RAD hay DSED, thường gặp ở trẻ bị bỏ rơi hoặc ngược đãi ngay từ khi còn rất nhỏ.

Nhưng có lẽ mất mát lớn nhất không nằm ở những nhãn chẩn đoán. Mất mát ấy nằm ở chỗ: một đứa trẻ từng tin tưởng, từng ngước mắt cầu cứu, nay đã học được rằng yêu thương cũng có thể làm mình tổn thương. Rằng người mình cần nhất cũng có thể quay lưng, hoặc ra tay. Và một khi niềm tin ấy vỡ, thì toàn bộ cách trẻ hiểu về tình cảm, về sự gần gũi, về chính giá trị bản thân, cũng đổi khác.


3.3. Thuyết học tập xã hội: Khi trẻ học cách cư xử bằng vũ lực và cưỡng ép

Trẻ con sinh ra không biết cách sống. Chúng quan sát người lớn mà học. Thấy người lớn ăn nói ra sao, cư xử thế nào, rồi bắt chước. Cha mẹ, người lớn, là tấm gương đầu tiên. Trẻ nhìn vào đấy để hiểu xem thế giới vận hành ra sao. Nếu trong nhà, hễ làm sai là bị mắng, bị đánh, bị đe, thì trẻ sẽ ngầm hiểu rằng: muốn người ta nghe lời, cứ quát lên. Muốn ai đó im, cứ đe nạt. Bạo lực thành một thứ ngôn ngữ. Dùng riết rồi quen. Quen riết rồi tin rằng không có nó thì không ai chịu nghe ai.

Cái nguy hiểm không chỉ nằm ở hành vi. Trẻ còn học cách suy nghĩ theo kiểu ấy. Nghĩ rằng đời này phải đánh mới ra lẽ. Phải mạnh miệng, mạnh tay mới khỏi bị ăn hiếp. Nếu không thì sẽ là kẻ bị đòn trước. Người ta đã nghiên cứu, và có hẳn một lý thuyết tên là “chuỗi cưỡng ép”. Nghe thì lạ tai, nhưng nội dung thì quen vô cùng. Là cái cảnh cha mẹ thì mệt mỏi, quát tháo suốt ngày. Trẻ thì cứng đầu, phản ứng lại. Hai bên càng lúc càng bực nhau. Gào lên, đe lên, đánh lên. Không bên nào chịu nhịn. Không ai thắng, chỉ có tình thương ngày một xa dần.

http://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5295527/

Trẻ sống trong những mái nhà như thế lớn lên thường rất tội. Ở nhà thì bị la, đến lớp lại bị bạn ghét, bị cô chê. Rồi chúng bỏ học, nghiện game, nghiện thuốc, kết bè kết nhóm với đám hư. Lớn lên nữa thì đi làm sớm, làm bậy, có khi còn dính vòng lao lý. Chúng không ác. Chúng chỉ sống đúng những gì chúng đã được học. Học từ chính cha mẹ mình. Đau lòng là ở chỗ: những gì từng làm tổn thương chúng, bây giờ chúng lại làm với con cái mình. vì không biết cách nào khác. Bởi vì từ nhỏ đến lớn, có ai từng cho chúng thấy một cách dạy con khác đâu?

Người lớn không tự dưng mà la hét, đánh mắng. Họ cũng từng là đứa trẻ bị đánh. Họ chỉ đang lặp lại những gì họ đã học. Muốn chấm dứt bạo lực trong gia đình, không thể chỉ nói "đừng đánh con nữa". Phải cho họ thấy: vẫn có cách dạy dỗ mà không làm ai tổn thương. Vẫn có thể nghiêm mà không cần phải quát. Vẫn có thể được lắng nghe, nếu ta biết cách nói.


  1. Hậu quả kinh tế và di truyền của bạo hành trẻ em ở châu Á

Bạo hành trẻ em không kết thúc trong bốn bức tường của một ngôi nhà. Nó đi xa hơn thế. Nó len lỏi vào hệ thống kinh tế, thấm vào từng tế bào cộng đồng, tạo ra những vết nứt âm ỉ mà nhiều khi không ai để ý. Những hành động được gọi là “dạy dỗ” hay “bảo vệ” đôi khi lại chính là khởi nguồn cho một gánh nặng xã hội kéo dài suốt nhiều thế hệ.

Lạm dụng cảm xúc, bỏ mặc, trừng phạt thân thể hay để trẻ chứng kiến bạo lực gia đình không chỉ là vấn đề đạo đức. Đó là một khoản chi, một sự tiêu hao, được cộng dồn mỗi ngày mà ít ai tính vào chi tiêu quốc gia. Ở Đông Á và Thái Bình Dương. Theo một nghiên cứu do UNICEF thực hiện, nếu quy đổi tổng số Disability-Adjusted Life Years (DALYs) bị mất vì bạo hành thành giá trị kinh tế, khu vực này thiệt hại khoảng 209 tỷ đô la Mỹ mỗi năm. Gần 2% GDP toàn khối.

https://www.unicef.org/eap/media/661/file/Economic%20Burden%20of%20Violence%20against%20Children.pdf

Trẻ em lớn lên trong môi trường có bạo lực và lạnh lùng thường gặp vấn đề về sức khỏe tinh thần và thể chất, dễ hành vi nguy cơ, học hành khó khăn. Những hệ lụy đó không dừng lại ở tuổi thơ. Chúng kéo theo cuộc sống bấp bênh, thu nhập thấp, và sự phụ thuộc vào hệ thống an sinh xã hội khi trưởng thành.

Chỉ riêng ở Trung Quốc, chi phí y tế cho hậu quả của bạo hành thể chất đã được ước tính là 50 tỷ đô la, tương đương 0.84% GDP vào năm 2010. Và đó mới chỉ là phần nổi. Những thiệt hại gián tiếp như học lực suy giảm, sức sáng tạo mai một, khả năng lãnh đạo không được phát triển vẫn chưa được tính đến.

https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25838613/

Có một điều người ta ít khi đưa vào bảng thống kê hay báo cáo tài chính: đó là tổn thương không chỉ thuộc về một thế hệ. Bạo lực thời thơ ấu không kết thúc khi đứa trẻ lớn lên. Nó không mất đi. Nó sống dai dẳng trong ký ức, trong ánh mắt nhìn người khác, trong những lời quát mắng vô thức lặp lại từ đời này sang đời khác. Một cậu bé từng thấy mẹ mình bị đánh có thể lớn lên thành người đàn ông quen dùng nắm đấm. Một cô bé từng lớn lên trong sợ hãi có thể bước vào đời với một niềm tin yếu ớt vào giá trị của chính mình.

Vì thế, bạo hành trẻ em không chỉ là một vấn đề đạo đức hay cá nhân. Nó là một cơ chế sản sinh ra bất công. Những nơi mà trẻ em lớn lên trong bạo lực cũng thường là những nơi người ta khó vượt khỏi nghèo đói, nơi án tích dễ xuất hiện, nơi ngân sách cho bệnh viện và nhà tù cứ tăng lên, còn lòng tin thì cạn dần. Một quốc gia không biết bảo vệ trẻ em của mình là một quốc gia tự rút móng chân mình ra khỏi mặt đất.

Nói rằng bạo hành trẻ em là một vấn đề sức khỏe cộng đồng, là tổn thất kinh tế, là một vết xước vào nhân phẩm không phải là nói theo Tây. Cũng không phải để dạy ai nuôi con. Chỉ là một lời nhắc giản dị: không có nền văn hóa nào vững được nếu trẻ con của nó lớn lên trong nỗi sợ. Sự kính trọng mà phải xây bằng sợ hãi thì không thể bền. Tình thương mà để lại vết thương thì đã sai ngay từ đầu. Một truyền thống mà sinh ra tổn hại có thật, được đo đếm rõ ràng, thì không còn là truyền thống cần giữ. Mà là điều cần thay đổi.


  1. Tình hình khung pháp lý của các nước trong khu vực

Tại nhiều quốc gia châu Á, làn sóng phản đối hình phạt thân thể đang dần được luật hóa. Mỗi bước tiến, dù nhỏ, đều là nỗ lực nhằm bảo vệ một thế hệ không còn lớn lên trong nỗi sợ.

Ngày 27 tháng 3 năm 2025, Thái Lan trở thành quốc gia thứ 68 trên thế giới chính thức cấm hoàn toàn hình phạt thân thể. Luật mới nghiêm cấm mọi hành vi đánh mắng trẻ, dù ở nhà, trường học, trung tâm nuôi dưỡng, trại giáo dưỡng hay nhà trẻ. Đây là một bước chuyển mạnh mẽ, nhất là khi dữ liệu trước đó cho thấy có đến ba phần tư trẻ em Thái từng bị đánh trong các môi trường kể trên.

https://asianews.network/thailand-becomes-68th-nation-to-ban-physical-punishment-on-children/

Lùi lại hơn một năm, vào tháng 12 năm 2023, Lào ghi dấu ấn khi trở thành quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á ban hành lệnh cấm tương tự, sửa đổi Luật Bảo vệ quyền và lợi ích của trẻ em để đảm bảo trẻ được an toàn ngay trong chính gia đình mình.

https://www.unicef.org/laos/stories/decade-progress-corporal-punishment

Indonesia thì lựa chọn một hướng đi khác. Năm 2014, nước này đưa ra chính sách Trường học Thân thiện với Trẻ em, giúp giảm thiểu đáng kể tình trạng bạo lực học đường. Đến năm 2017, chính phủ cam kết tiến tới lệnh cấm hoàn toàn thông qua Cơ chế rà soát định kỳ phổ quát của Liên Hợp Quốc.

https://www.who.int/initiatives/supporting-parents/country-updates

Philippines cũng không đứng ngoài cuộc. Năm 2022, quốc hội thông qua Đạo luật số 11908, yêu cầu xây dựng các chương trình hỗ trợ cha mẹ trong việc nuôi dạy con cái mà không sử dụng bạo lực.

https://www.who.int/initiatives/supporting-parents/country-updates

Tuy vậy, trên toàn cầu, tiến trình vẫn chậm. Hiện tại, chỉ khoảng 16% trẻ em trên thế giới được luật pháp bảo vệ tuyệt đối khỏi các hình phạt thân thể. Nếu cứ duy trì tốc độ hiện nay, nhân loại sẽ cần thêm sáu thập kỷ nữa để đạt được mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn vào năm 2085. Và đó là trong điều kiện mọi thứ diễn ra thuận lợi.

Có luật vẫn chưa đủ. Luật nếu không rõ ràng thì sẽ thành nơi dung dưỡng cho bạo lực sống sót.

Malaysia là một ví dụ điển hình. Hiện nay, hình phạt thân thể vẫn được cho phép trong gia đình, trường học (nhất là đối với học sinh nam), cơ sở giam giữ và cả trong các phán quyết hình sự. Bộ luật Hình sự năm 1936 quy định rằng nếu hành vi đó "vì lợi ích của trẻ em dưới 12 tuổi", thì sẽ không bị coi là vi phạm. Những cụm từ như "ý tốt" hay "vì lợi ích" trở thành lá chắn, khiến việc đánh trẻ được khoác lên chiếc áo đạo đức. Chính phủ Malaysia nhiều lần từ chối lời kêu gọi quốc tế về lệnh cấm toàn diện, giữ quan điểm rằng đây vẫn là hình thức “trừng phạt hợp pháp”. Cộng thêm sự song hành của hai hệ thống luật – dân sự và Hồi giáo – việc xóa bỏ hình phạt thân thể trở nên phức tạp hơn. Luật Shari'a vẫn cho phép sử dụng roi, và hiện chưa có dấu hiệu nào cho thấy điều này sẽ được xem xét lại.

https://endcorporalpunishment.org/wp-content/uploads/2024/02/Malaysia.pdf

Indonesia, dù đã có cam kết, vẫn chưa đưa ra quy định cụ thể trong luật hình sự. Những vụ việc liên quan đến việc đánh trẻ thường bị xử lý như các vụ "bạo lực thông thường", dẫn đến tình trạng giáo viên vừa sợ bị xử phạt, vừa không rõ ranh giới giữa "kỷ luật hợp lý" và "bạo lực quá mức". Luật không định nghĩa rõ. Cán cân pháp lý vì thế nghiêng theo cảm tính hơn là nguyên tắc.

https://www.shs-conferences.org/articles/shsconf/pdf/2018/15/shsconficolgas201808017.pdf

Muốn luật có hiệu quả, cần phải nói rõ. Không thể chỉ trông vào thiện chí. Không thể dựa vào các cụm từ nhập nhằng như “vì lợi ích” hay “tình huống đặc biệt”. Càng không thể để ngoại lệ trở thành lối thoát cho hành vi gây tổn thương.


Thay đổi một thói quen văn hóa chưa bao giờ là chuyện dễ. Nhất là khi thói quen đó từng được xem như một phần của tình thương, của trách nhiệm. Nhưng giữ lại một điều đã được chứng minh là gây hại chỉ vì nó quen thuộc thì nguy hiểm hơn rất nhiều. Đầu tư vào cách nuôi dạy trẻ không dùng đòn roi là một chiến lược phát triển có tầm nhìn. Một xã hội muốn thịnh vượng lâu dài không thể để những đứa trẻ lớn lên trong im lặng và sợ hãi.

Nếu chúng ta thật sự mong đợi một thế hệ biết gắn bó, biết nghĩ khác, biết yêu đúng, thì phải bắt đầu từ cách ta đối xử với những đứa trẻ đang đứng trước mặt mình. Không thể có những công dân tử tế khi tuổi thơ của họ chỉ toàn mệnh lệnh và hình phạt. Và vì thế, đã đến lúc phải nói rõ một điều: đánh mắng con không phải là di sản. Nó không phải là truyền thống đáng giữ gìn và nó cần được kết thúc.

Enjoy this post?

Buy sun_phantastic a coffee

More from sun_phantastic

PrivacyTermsReport